Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 郢

郢

Thông tin ký tự

Bộ: ấp ⾢(+7 nét) (vùng đất, đất phong cho quan)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 37090

UTF-8: E983A2

UTF-32: 90E2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jing5

Định nghĩa tiếng Anh: ancient city in Hubei

Tiếng Hàn (Hangul): 영:1N

Pinyin: yǐng,chéng

Tiếng Nhật: エイ ヨウ

Tiếng Nhật (On): EI

Tiếng Hàn (Latinh): YENG

Quan Thoại: yǐng

Âm thời Đường: iɛ̌ng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Chu phát - (舟發) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thế lộ nan - (世路難) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

thác [ tuò ]

67DD, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Nghĩa: mõ canh (gõ cầm canh ban đêm)

Xem thêm:

[ ]

00D7, tổng nét, bộ

Quảng Cáo

học hán nôm