Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+1 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 21995

UTF-8: E597AB

UTF-32: 55EB

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zip6

Định nghĩa tiếng Anh: move lips as when speaking; hesitation

Quan Thoại: niè

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nghĩ [ yǐ ]

8223, tổng 9 nét, bộ chu 舟 (+3 nét)

Nghĩa: thuyền ghé vào bờ, đậu thuyền

Xem thêm:

liêu, lưu [ liú ]

93D0, tổng 19 nét, bộ kim 金 (+11 nét)

Nghĩa: vàng tốt

Quảng Cáo

bán hạt óc chó