Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+1 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 21998

UTF-8: E597AE

UTF-32: 55EE

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saai3

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) verbal aspect marker for full extent

Quan Thoại: sài

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngẫu đắc - (偶得) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hoạ Hải Ông Đoàn Nguyễn Tuấn “Giáp Dần phụng mệnh nhập Phú Xuân kinh, đăng trình lưu biệt Bắc Thành chư hữu” chi tác - (和海翁段阮俊甲寅奉命入富春京登程留別北城諸友之作) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

một [ mò , wěn ]

6B81, tổng 8 nét, bộ ngạt 歹 (+4 nét)

Xem thêm:

diểu, miểu [ miǎo ]

7DF2, tổng 15 nét, bộ mịch 糸 (+9 nét)

Nghĩa: mù mịt, thăm thẳm

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nam Mạng