
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+1 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 21998
UTF-8: E597AE
UTF-32: 55EE
Sử dụng: Trung Hoa,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Trưởng lão Vaṅgīsa - (Vaṅgīsa-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đề Đại Than Mã Phục Ba miếu - (題大灘馬伏波廟) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tiểu kinh Sư tử hống - (Cùlasìhanàda sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: