Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+1 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 22003

UTF-8: E597B3

UTF-32: 55F3

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: oi2

Định nghĩa tiếng Anh: interjection; exclamation

Quan Thoại: ǎi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chiêm, đạm [ dàn , shàn , zhān ]

8A79, tổng 13 nét, bộ ngôn 言 (+6 nét)

Nghĩa: 1. giúp ; 2. nói nhiều

Xem thêm:

hoành, hành [ héng ]

8861, tổng 16 nét, bộ hành 行 (+10 nét)

Nghĩa: 1. cái cân ; 2. cân đồ vật

Xem thêm:

hạc, lạc, mạch [ hé , mò ]

8C88, tổng 13 nét, bộ trĩ 豸 (+6 nét)

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nữ Mạng