Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+11 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 22013

UTF-8: E597BD

UTF-32: 55FD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sau3

Định nghĩa tiếng Anh: cough, gargle, clear throat

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: shuò,shù,sòu

Tiếng Nhật: ソウ サク ソク シュウ シュ くちすすぐ すう せく

Tiếng Nhật (Kun): SUU KUCHISUSUGU

Tiếng Nhật (On): SOKU SHUU SOU

Tiếng Hàn (Latinh): SWU

Quan Thoại: sòu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thất [ qī ]

67D2, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Nghĩa: 7, bảy (như: 七, dùng viết trong văn tự)

Xem thêm:

拖车
tha xa

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính tân phú