Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 嘉平
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nga [ é ]

5CE9, tổng 10 nét, bộ sơn 山 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cao lớn ; 2. (tên núi)

Xem thêm:

hạng [ hàng , xiàng ]

5DF7, tổng 9 nét, bộ kỷ 己 (+6 nét)

Nghĩa: đường hẻm, ngõ hẻm

Xem thêm:

hộ, khổ [ hù , kǔ ]

695B, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Nghĩa: cây hộ (dùng làm tên bắn); đồ đạc xấu xí, đồ hỏng

Quảng Cáo

app đánh vần tiếng việt