Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+9 nét) (con cá)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 40135

UTF-8: E9B387

UTF-32: 9CC7

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wong4

Định nghĩa tiếng Anh: sturgeon

Quan Thoại: huáng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

gian [ jiān ]

8270, tổng 8 nét, bộ hựu 又 (+6 nét), cấn 艮 (+2 nét)

Nghĩa: 1. khó khăn ; 2. hiểm ác

Xem thêm:

thế [ shì ]

4E16, tổng 5 nét, bộ nhất 一 (+4 nét)

Nghĩa: 1. đời, trên đời ; 2. nối đời nhau ; 3. chỗ quen biết cũ

Xem thêm:

phất [ fú ]

9B84, tổng 16 nét, bộ ngư 魚 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: phường phất 鮄)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 4