Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+9 nét) (con cá)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 40135

UTF-8: E9B387

UTF-32: 9CC7

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wong4

Định nghĩa tiếng Anh: sturgeon

Quan Thoại: huáng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

di [ yí ]

6686, tổng 13 nét, bộ nhật 日 (+9 nét)

Xem thêm:

ngạn, sản [ chǎn ]

6EFB, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Quảng Cáo

thảo một thái phong