Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » Tìm kiếm: 嘑

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+11 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 22033

UTF-8: E59891

UTF-32: 5611

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laa3

Định nghĩa tiếng Anh: to menace; to howl at; to bawl; (Cant.) final particle

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: さけぶ

Tiếng Nhật (Kun): SAKEBU NAKU YOBU

Tiếng Nhật (On): KO KU

Tiếng Hàn (Latinh): HO

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngan, ngạn [ àn , hàn ]

8C7B, tổng 10 nét, bộ trĩ 豸 (+3 nét)

Nghĩa: 1. nhà ngục, nhà lao ; 2. con chó rừng

Quảng Cáo

sửa nhà tphcm