Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+11 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 22034

UTF-8: E59892

UTF-32: 5612

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai3

Định nghĩa tiếng Anh: sharp

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: huì

Tiếng Nhật: ケイ ちいさい

Tiếng Nhật (On): KEI KE

Tiếng Hàn (Latinh): HYEY

Quan Thoại: huì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khâm [ qīn ]

5D5A, tổng 12 nét, bộ sơn 山 (+9 nét)

Xem thêm:

kháng [ kàng ]

94AA, tổng 9 nét, bộ kim 金 (+4 nét)

Nghĩa: nguyên tố scandi, Sc

Mời xem:

Nhâm Thìn 1952 Nam Mạng