Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 嘒 - huế | uế | 嘒 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+11 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 22034

UTF-8: E59892

UTF-32: 5612

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai3

Định nghĩa tiếng Anh: sharp

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: huì

Tiếng Nhật: ケイ ちいさい

Tiếng Nhật (On): KEI KE

Tiếng Hàn (Latinh): HYEY

Quan Thoại: huì

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

liêm [ lián ]

9B11, tổng 20 nét, bộ tiêu 髟 (+10 nét)

Nghĩa: tóc mai rủ xuống

Xem thêm:

đàm [ tán ]

8B5A, tổng 19 nét, bộ ngôn 言 (+12 nét)

Nghĩa: 1. to lớn ; 2. bàn bạc ; 3. trễ tràng ; 4. họ Đàm

Xem thêm:

奴婢
nô tì
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 9