Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 嘔 - hu | hú | âu | ẩu | 嘔 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+11 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 22036

UTF-8: E59894

UTF-32: 5614

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: au2

Định nghĩa tiếng Anh: to vomit; annoy, enrage

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ōu,ǒu,òu,,chū,ou

Tiếng Nhật: オウ シュ うたう はく

Tiếng Nhật (Kun): UTAU HAKU

Tiếng Nhật (On): OU

Tiếng Hàn (Latinh): KWU HWU

Quan Thoại: ǒu

Âm thời Đường: qou qǒu

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

擯棄
bấn khí

Xem thêm:

西洋
tây dương

Xem thêm:

九坂羊腸
cửu bản dương trường
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

đánh vần tiếng việt