Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 邪

邪

Thông tin ký tự

Bộ: ấp ⾢(+4 nét) (vùng đất, đất phong cho quan)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 37034

UTF-8: E982AA

UTF-32: 90AA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ce4

Định nghĩa tiếng Anh: wrong, evil, depraved, vicious, perverse, heterodox

Tiếng Hàn (Hangul): 사:0E

Pinyin: yá,xié,yé,xú,shé

Tiếng Nhật: ジャ ヤ シャ ヨ か ななめ や よこしま

Tiếng Nhật (Kun): YA KA YOKOSHIMA

Tiếng Nhật (On): YA JA SHA

Tiếng Hàn (Latinh): SA YA

Quan Thoại: xié

Âm thời Đường: zia

Tiếng Việt: tà

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hoành, oanh, sảnh [ hōng ]

6E39, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Nghĩa: 1. tiếng nước vỗ bờ ; 2. to lớn

Xem thêm:

[ ]

9B39, tổng 21 nét, bộ cách 鬲 (+11 nét)

Quảng Cáo

truyện tranh trạng quỷnh