Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 邪 - da | tà | từ | 邪 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ấp (+4 nét) (vùng đất, đất phong cho quan)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 37034

UTF-8: E982AA

UTF-32: 90AA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ce4

Định nghĩa tiếng Anh: wrong, evil, depraved, vicious, perverse, heterodox

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,xié,,,shé

Tiếng Nhật: ジャ シャ ななめ よこしま

Tiếng Nhật (Kun): YA KA YOKOSHIMA

Tiếng Nhật (On): YA JA SHA

Tiếng Hàn (Latinh): SA YA

Quan Thoại: xié

Âm thời Đường: zia

Tiếng Việt:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

nguỵ, quỷ [ guǐ ]

8BE1, tổng 8 nét, bộ ngôn 言 (+6 nét)

Nghĩa: dối trá, quỷ quyệt

Xem thêm:

[ ]

FF1F, tổng nét, bộ

Xem thêm:

指南
chỉ nam
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Ất Hợi 1995 Nữ Mạng