Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+11 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 22038

UTF-8: E59896

UTF-32: 5616

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaak3

Định nghĩa tiếng Anh: interjection of approval or admiration

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: サク ジャク さけぶ

Tiếng Nhật (Kun): SAKEBU

Tiếng Nhật (On): SAKU

Tiếng Hàn (Latinh): CHAYK

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nãi, nễ [ nǎi , nǐ ]

59B3, tổng 8 nét, bộ nữ 女 (+5 nét)

Nghĩa: 1. đàn bà ; 2. vú ; 3. sữa

Xem thêm:

呃呃
ách ách

Xem thêm:

xuân [ chūn ]

8F34, tổng 16 nét, bộ xa 車 (+9 nét)

Nghĩa: 1. xe chở linh cữu, xe tang ; 2. công cụ giao thông đi trên sình lầy

Quảng Cáo

khoan tường tphcm