Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 嘙

嘙

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+11 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 22041

UTF-8: E59899

UTF-32: 5619

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: po4

Pinyin: pó

Tiếng Nhật: ハ

Tiếng Nhật (On): HA

Quan Thoại: pó

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lưu, lựu [ liú ]

69B4, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Nghĩa: cây lựu

Xem thêm:

đào [ tāo ]

638F, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: lấy, móc, đào, cuốc

Mời xem:

Mậu Tý 1948 Nữ Mạng