Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+5 nét) (đất)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 22377

UTF-8: E59DA9

UTF-32: 5769

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ham1

Định nghĩa tiếng Anh: earthenware, earthenware vessel

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: gān

Tiếng Nhật: カン つぼ

Tiếng Nhật (Kun): TSUBO

Tiếng Nhật (On): KAN

Tiếng Hàn (Latinh): KAM

Quan Thoại: gān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

參預
tham dự

Xem thêm:

[ ]

63E4, tổng 10 nét, bộ thủ 手 (+7 nét)

Xem thêm:

悒悒
ấp ấp

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính tân phú