Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+11 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 22049

UTF-8: E598A1

UTF-32: 5621

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tong1

Định nghĩa tiếng Anh: onomatopoeic: clang, bang

Pinyin: tāng

Quan Thoại: tāng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phế [ fèi ]

5EC3, tổng 12 nét, bộ nghiễm 广 (+9 nét)

Xem thêm:

hành, hoành, ngự [ ]

7BFD, tổng 18 nét, bộ trúc 竹 (+12 nét)

Quảng Cáo

truyện trạng quỷnh