
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+11 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 22049
UTF-8: E598A1
UTF-32: 5621
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Quỷ Môn quan - (鬼門關) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Sàleyyaka - (Sàleyyaka sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Giản Công bộ chiêm sự Trần kỳ 1 - (柬工部詹事陳其一) | Nguyễn DuXem thêm: