Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+12 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 22057

UTF-8: E598A9

UTF-32: 5629

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waa1

Định nghĩa tiếng Anh: rushing sound; gush forward

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: huá,huā

Tiếng Nhật: かまびすしい

Tiếng Nhật (Kun): KAMABISUSHI YAKAMASHII

Tiếng Nhật (On): KA KE

Tiếng Hàn (Latinh): HWA

Quan Thoại: huā

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ lüè ]

5719, tổng 14 nét, bộ vi 囗 (+11 nét)

Xem thêm:

quái [ huá , huì , kuài ]

6FAE, tổng 16 nét, bộ thuỷ 水 (+13 nét)

Nghĩa: cái ngòi nhỏ, cái rãnh

Xem thêm:

vi, vy [ wēi , wéi ]

5FAE, tổng 13 nét, bộ xích 彳 (+10 nét)

Nghĩa: 1. nhỏ bé ; 2. nhạt (màu)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 3