Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+12 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 22060

UTF-8: E598AC

UTF-32: 562C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caai3

Định nghĩa tiếng Anh: to lap; to suck

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: chuài,zuō

Tiếng Nhật: サイ セイ かむ くらう

Tiếng Nhật (Kun): KAMU MUSABORU

Tiếng Nhật (On): SAI SE SEI

Tiếng Hàn (Latinh): CHOY

Quan Thoại: zuō

Tiếng Việt: chối

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

triệp, tập, điệp [ dié , xí , zhé , zhě ]

8936, tổng 16 nét, bộ y 衣 (+11 nét)

Nghĩa: 1. áo kép ; 2. gấp nếp; quần để cưỡi ngựa

Quảng Cáo

nhôm kính bình tân