Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 纟 - mịch | 纟 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+0 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 3 nét

Unicode: 32415

UTF-8: E7BA9F

UTF-32: 7E9F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mik6

Định nghĩa tiếng Anh: silk; Kangxi radical 120

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

du [ yóu , yòu ]

6CB9, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Nghĩa: tinh dầu

Xem thêm:

愁思
sầu tứ

Xem thêm:

phiêu, phiếu, tiêu [ biāo , piǎo ]

81D5, tổng 19 nét, bộ nhục 肉 (+15 nét)

Nghĩa: béo (dùng cho động vật)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bán măng khô