Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+12 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 22068

UTF-8: E598B4

UTF-32: 5634

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeoi2

Định nghĩa tiếng Anh: mouth, lips

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zuǐ

Tiếng Nhật: くちばし

Tiếng Nhật (Kun): KUCHIBASHI

Tiếng Nhật (On): SHI

Tiếng Hàn (Latinh): CHWI

Quan Thoại: zuǐ

Âm thời Đường: tziuɛ̌

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hân, hiên [ ]

641F, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Xem thêm:

câu, cú, cấu, hú [ gòu ]

591F, tổng 11 nét, bộ tịch 夕 (+8 nét)

Nghĩa: 1. nhiều, đầy đủ ; 2. với tay

Xem thêm:

[ liè ]

9C72, tổng 26 nét, bộ ngư 魚 (+15 nét)

Quảng Cáo

bánh đa nem