Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+12 nét) (núi non)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 23971

UTF-8: E5B6A3

UTF-32: 5DA3

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ciu4

Pinyin: jiāo

Tiếng Nhật: ショウ

Quan Thoại: jiāo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ma, yêu [ mā , má , ma , mē , mé , me , mō , mó , mǒ , yāo ]

4E48, tổng 3 nét, bộ triệt 丿 (+2 nét)

Nghĩa: 1. bé nhỏ ; 2. vậy (trợ ngữ); nhỏ bé

Quảng Cáo

hạt óc chó mỹ