Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 嘵

嘵

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+12 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 22069

UTF-8: E598B5

UTF-32: 5635

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hiu1

Định nghĩa tiếng Anh: garrulous; disturbed; restless

Pinyin: xiāo

Tiếng Nhật: ギョウ キョウ

Tiếng Nhật (Kun): OSORERU

Tiếng Nhật (On): KEU GEU

Tiếng Hàn (Latinh): HYO

Quan Thoại: xiāo

Tiếng Việt: nghêu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

芣苢
phù dĩ

Xem thêm:

cử, quỹ [ guì , jǔ , kuì ]

6AC3, tổng 18 nét, bộ mộc 木 (+14 nét)

Nghĩa: cái hòm, cái rương

Mời xem:

Bính Ngọ 1966 Nam Mạng