Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 噁

噁

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+12 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 22081

UTF-8: E59981

UTF-32: 5641

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ok3

Định nghĩa tiếng Anh: nastiness; nauseate: sickening

Tiếng Hàn (Hangul): 오:1N

Pinyin: wù,wò,ě

Tiếng Nhật: オ ウ ワク アク

Tiếng Nhật (Kun): OKORU

Tiếng Nhật (On): O U AKU

Tiếng Hàn (Latinh): O

Quan Thoại: ě

Tiếng Việt: ạc

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hiêu [ ]

56BB, tổng 21 nét, bộ khẩu 口 (+18 nét)

Xem thêm:

[ ]

5779, tổng 8 nét, bộ thổ 土 (+5 nét)

Quảng Cáo

bột sắn dây