Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+12 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 22093

UTF-8: E5998D

UTF-32: 564D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ziu6

Định nghĩa tiếng Anh: chew; eat; munch

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: jiào,jiāo,jiū

Tiếng Nhật: ジョウ ショウ シュウ シャク ザク シュ かむ

Tiếng Nhật (Kun): KAMU

Tiếng Nhật (On): SEU ZEU SHIU SHIYU SHAKU ZAKU

Tiếng Hàn (Latinh): CHO

Quan Thoại: jiào

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

輣車
bành xa

Xem thêm:

sao [ chǎo ]

717C, tổng 14 nét, bộ hoả 火 (+10 nét)

Nghĩa: sào (rau), tráng (trứng), rang (cơm), sao (thuốc)

Xem thêm:

đinh [ dīng ]

976A, tổng 11 nét, bộ cách 革 (+2 nét)

Nghĩa: 1. vá đế giày ; 2. miếng vá

Quảng Cáo

bánh ráng hà tĩnh