Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cách (+2 nét) (da thú, thay đổi)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 38762

UTF-8: E99DAA

UTF-32: 976A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ding1

Định nghĩa tiếng Anh: to cobble, to patch

Pinyin: dīng

Tiếng Nhật: テイ チョウ タイ

Tiếng Nhật (Kun): OGINAU

Tiếng Nhật (On): TEI CHOU DAI

Quan Thoại: dīng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đổ - (賭) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

sương, sảng, thương [ cāng ]

51D4, tổng 12 nét, bộ băng 冫 (+10 nét)

Nghĩa: rét, lạnh

Quảng Cáo

tiếng ê đê