Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+13 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 29871

UTF-8: E792AF

UTF-32: 74AF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wui6

Định nghĩa tiếng Anh: (simplified form of ) jade decorated cap, used in person’s name

Pinyin: huì,kuài

Tiếng Nhật: カイ

Tiếng Nhật (Kun): KAZARI

Tiếng Nhật (On): KAI E KE

Quan Thoại: huì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

bức [ bì ]

6E62, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Nghĩa: 1. nhà tắm ; 2. nghiêm chỉnh

Xem thêm:

自棄
tự khí

Quảng Cáo

cửa kính quận 10