Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 璯 - | 璯 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+13 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 29871

UTF-8: E792AF

UTF-32: 74AF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wui6

Định nghĩa tiếng Anh: (simplified form of ) jade decorated cap, used in person’s name

Pinyin: huì,kuài

Tiếng Nhật: カイ

Tiếng Nhật (Kun): KAZARI

Tiếng Nhật (On): KAI E KE

Quan Thoại: huì

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ chún ]

9BD9, tổng 19 nét, bộ ngư 魚 (+8 nét)

Xem thêm:

解答
giải đáp

Xem thêm:

nghịch, nghịnh [ nì ]

9006, tổng 9 nét, bộ sước 辵 (+6 nét)

Nghĩa: trái ngược

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 1