Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 噔

噔

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+12 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 22100

UTF-8: E59994

UTF-32: 5654

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dang1

Định nghĩa tiếng Anh: syllable; (Cant.) for (a recipient of pity or sympathy)

Pinyin: dēng

Tiếng Nhật: トウ

Tiếng Nhật (On): TOU

Quan Thoại: dēng

Tiếng Việt: đằng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

liên [ lián , liǎn ]

84EE, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Nghĩa: hoa sen

Xem thêm:

loan [ luán ]

9D49, tổng 17 nét, bộ điểu 鳥 (+6 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 11