Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 擡

擡

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+14 nét) (tay)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 25825

UTF-8: E693A1

UTF-32: 64E1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: toi4

Định nghĩa tiếng Anh: carry, raise, lift

Tiếng Hàn (Hangul): 대:0N

Pinyin: tái

Tiếng Nhật: タイ ダイ もたげる

Tiếng Nhật (Kun): MOTAGERU

Tiếng Nhật (On): TAI DAI

Tiếng Hàn (Latinh): TAY

Quan Thoại: tái

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sưu, tao [ sāo , sōu ]

8258, tổng 15 nét, bộ chu 舟 (+9 nét)

Nghĩa: cái thuyền

Xem thêm:

duỵ, uỷ [ wěi ]

8BFF, tổng 10 nét, bộ ngôn 言 (+8 nét)

Nghĩa: từ chối

Xem thêm:

chí [ ]

9A47, tổng 21 nét, bộ mã 馬 (+11 nét)

Quảng Cáo

hat ke