Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+14 nét) (tay)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 25825

UTF-8: E693A1

UTF-32: 64E1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: toi4

Định nghĩa tiếng Anh: carry, raise, lift

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: tái

Tiếng Nhật: タイ ダイ もたげる

Tiếng Nhật (Kun): MOTAGERU

Tiếng Nhật (On): TAI DAI

Tiếng Hàn (Latinh): TAY

Quan Thoại: tái

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

xà, đồ [ dū , shé ]

95CD, tổng 16 nét, bộ môn 門 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: nhân đồ 闍)

Xem thêm:

thục [ shú , shù ]

8D16, tổng 22 nét, bộ bối 貝 (+15 nét)

Nghĩa: lấy tiền chuộc đồ

Xem thêm:

[ ]

4FC0, tổng 9 nét, bộ nhân 人 (+7 nét)

Mời xem:

Kỷ Mão 1999 Nữ Mạng