
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+13 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 15 nét
Unicode: 22119
UTF-8: E599A7
UTF-32: 5667
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Quế Lâm Cù Các Bộ - (桂林瞿閣部) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Ước nguyện - (Akankheyya sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: