Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+13 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 22119

UTF-8: E599A7

UTF-32: 5667

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haai3

Pinyin: xiè

Tiếng Nhật: カイ タツ タチ

Tiếng Hàn (Latinh): HWAY

Quan Thoại: xiè

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

舞叟
vũ tẩu

Xem thêm:

ly, lị, lợi [ lí ]

870A, tổng 13 nét, bộ trùng 虫 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: cáp lị 蜊)

Xem thêm:

bắc, bội [ bèi ]

90B6, tổng 7 nét, bộ ấp 邑 (+5 nét)

Nghĩa: nước Bội

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính hóc môn