
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+13 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 22127
UTF-8: E599AF
UTF-32: 566F
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn TrãiXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vãn - (晚) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 13: Thăng Tu Di Sơn Đảnh - () | Thích Ca Mâu Ni Phật