Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » Tìm kiếm: 噱

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+13 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 22129

UTF-8: E599B1

UTF-32: 5671

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: koek6

Định nghĩa tiếng Anh: laugh heartily, laugh aloud

Pinyin: jué,xué

Tiếng Nhật: キャク ガク

Tiếng Nhật (On): KYAKU GAKU

Tiếng Hàn (Latinh): KYAK

Quan Thoại: xué

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sàng, tràng [ ]

55A0, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Mời xem:

tử vi chùa khánh anh