Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 噸

噸

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+13 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 22136

UTF-8: E599B8

UTF-32: 5678

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: deon1

Định nghĩa tiếng Anh: ton (metric or English)

Tiếng Hàn (Hangul): 톤:1

Pinyin: dūn

Tiếng Nhật: トン とん

Tiếng Nhật (Kun): TON

Tiếng Nhật (On): TON

Tiếng Hàn (Latinh): THON

Quan Thoại: dūn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cô, cốt, hột [ gǔ , hú ]

6430, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Nghĩa: đào lên

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Nhâm Tý 1972 Nam Mạng