
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+13 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 22136
UTF-8: E599B8
UTF-32: 5678
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Gò mối - (Vammika sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hành lạc từ kỳ 1 (行樂詞其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)Xem thêm:
Xem thêm: