Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+14 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 22144

UTF-8: E59A80

UTF-32: 5680

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ning4

Định nghĩa tiếng Anh: enjoin, instruct; charge

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: níng

Tiếng Nhật: ネイ デイ ニョウ

Tiếng Nhật (On): DEI NYOU NEI

Tiếng Hàn (Latinh): NYENG

Quan Thoại: níng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nùng [ nóng ]

6D53, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Nghĩa: dày, đặc, đậm (màu) (ý nhấn mạnh, trái với đạm)

Xem thêm:

[ ]

6887, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Xem thêm:

pháo [ pào ]

76B0, tổng 10 nét, bộ bì 皮 (+5 nét)

Nghĩa: phỏng da (nổi nốt có nước ở da)

Quảng Cáo

khoan tường