Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điền (+6 nét) (ruộng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 30053

UTF-8: E795A5

UTF-32: 7565

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: loek6

Định nghĩa tiếng Anh: approximately, roughly; outline

Tiếng Hàn (Hangul): :0E :0

Pinyin: lüè

Tiếng Nhật: リャク おさめる おかす ほぼ

Tiếng Nhật (Kun): OSAMERU HAKARU HAKARIGOTO

Tiếng Nhật (On): RYAKU

Tiếng Hàn (Latinh): LYAK

Quan Thoại: lüè

Tiếng Việt: lược

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đái, đới [ dài ]

4FA2, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Xem thêm:

追呼
truy hô

Mời xem:

Ất Dậu 2005 Nữ Mạng