Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+14 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 22150

UTF-8: E59A86

UTF-32: 5686

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hou1

Định nghĩa tiếng Anh: give forth sound, make noise

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: hāo

Tiếng Nhật: コウ キョウ さけぶ

Tiếng Nhật (Kun): SAKEBU

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): HYO

Quan Thoại: hāo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm:

liểu, nhiêu, nhiễu [ ráo , rǎo ]

5A06, tổng 9 nét, bộ nữ 女 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: yêu nhiêu 嬈,娆)

Xem thêm:

cừu [ qiú ]

9804, tổng 11 nét, bộ hiệt 頁 (+2 nét)

Xem thêm:

[ wò ]

809F, tổng 7 nét, bộ nhục 肉 (+3 nét)

Quảng Cáo

mua hat oc cho