Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 嚆

嚆

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+14 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 22150

UTF-8: E59A86

UTF-32: 5686

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hou1

Định nghĩa tiếng Anh: give forth sound, make noise

Tiếng Hàn (Hangul): 효:0N

Pinyin: hāo

Tiếng Nhật: コウ キョウ さけぶ

Tiếng Nhật (Kun): SAKEBU

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): HYO

Quan Thoại: hāo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hổ, hứa, hử [ hǔ , xǔ ]

8BB8, tổng 6 nét, bộ ngôn 言 (+4 nét)

Nghĩa: 1. khen ; 2. hứa hẹn ; 3. rất, lắm; như thế (tiếng dùng làm trợ ngữ)

Xem thêm:

幃幕
vi mạc

Quảng Cáo

hạt mè