
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+14 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 17 nét
Unicode: 22152
UTF-8: E59A88
UTF-32: 5688
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: