Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+14 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 22152

UTF-8: E59A88

UTF-32: 5688

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Pinyin:

Tiếng Nhật: ヨウ

Tiếng Nhật (On): YOU

Quan Thoại:

Tiếng Việt: ướm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thi [ shī ]

9366, tổng 17 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Nghĩa: cây giáo, ngọn giáo

Xem thêm:

tức [ jì ]

9CAB, tổng 15 nét, bộ ngư 魚 (+7 nét)

Nghĩa: con cá diếc

Quảng Cáo

bột sắn dây