Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 嚏

嚏

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+14 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 22159

UTF-8: E59A8F

UTF-32: 568F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tai3

Định nghĩa tiếng Anh: sneeze

Tiếng Hàn (Hangul): 체:1

Pinyin: tì

Tiếng Nhật: テイ くさめ

Tiếng Nhật (Kun): KUSAME KUSHAMI

Tiếng Nhật (On): TEI

Tiếng Hàn (Latinh): CHEY

Quan Thoại: tì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tuân [ ]

54B0, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Xem thêm:

居處
cư xứ

Xem thêm:

cung [ gōng ]

5BAE, tổng 10 nét, bộ miên 宀 (+7 nét)

Nghĩa: cung điện

Quảng Cáo

từ điển việt việt