Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: võng (+8 nét) (cái lưới)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 32621

UTF-8: E7BDAD

UTF-32: 7F6D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wik6

Định nghĩa tiếng Anh: drag-net made of fine mesh

Pinyin:

Tiếng Nhật: イキ ヨク キョク

Tiếng Nhật (On): YOKU IKI KYOKU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

樓羅
lâu la

Xem thêm:

thê, đê, đệ [ dì , tī , tí ]

7747, tổng 12 nét, bộ mục 目 (+7 nét)

Nghĩa: hé mắt nhìn

Xem thêm:

dương [ yáng ]

65F8, tổng 7 nét, bộ nhật 日 (+3 nét)

Nghĩa: mặt trời mọc

Mời xem:

Canh Thân 1980 Nữ Mạng