Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+14 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 22163

UTF-8: E59A93

UTF-32: 5693

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caat3

Định nghĩa tiếng Anh: a cracking or snapping sound

Pinyin: ,chā

Quan Thoại:

Tiếng Việt: xát

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cai [ ]

6650, tổng 10 nét, bộ nhật 日 (+6 nét)

Xem thêm:

du, yểu [ yǎo ]

8200, tổng 10 nét, bộ cữu 臼 (+4 nét)

Nghĩa: múc nước bên nọ rót sang bên kia

Quảng Cáo

cửa kính bình tân