Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+14 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 22163

UTF-8: E59A93

UTF-32: 5693

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caat3

Định nghĩa tiếng Anh: a cracking or snapping sound

Pinyin: ,chā

Quan Thoại:

Tiếng Việt: xát

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

萎靡
uỷ mĩ

Xem thêm:

đoài, đoái [ duì ]

514A, tổng 6 nét, bộ nhân 儿 (+4 nét)

Nghĩa: quẻ Đoài (thượng khuyết) trong Kinh Dịch (chỉ có vạch trên đứt, tượng Trạch (đầm), tượng trưng cho con gái út, hành Kim và Thuỷ, tuổi Dậu, hướng Tây); 1. đổi ; 2. chi, trả

Xem thêm:

siển, sản, xiển [ chǎn ]

8546, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 (+12 nét)

Nghĩa: đủ, xong rồi

Quảng Cáo

hạt vừng