
Thông tin ký tự
Bộ: cữu ⾅(+4 nét) (cái cối giã gạo)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 33280
UTF-8: E88880
UTF-32: 8200
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Sakka - (Sakka-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại kinh Bốn mươi - (Mahàcattàrìsaka sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Sáu xứ - (Saḷāyatana-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật