Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cữu (+4 nét) (cái cối giã gạo)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 33280

UTF-8: E88880

UTF-32: 8200

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jiu5

Định nghĩa tiếng Anh: dip, ladle; ladle

Pinyin: yǎo

Tiếng Nhật: ヨウ ユウ

Tiếng Nhật (Kun): KUMU

Tiếng Nhật (On): YOU

Quan Thoại: yǎo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

miêu, miểu [ miáo ]

7784, tổng 13 nét, bộ mục 目 (+8 nét)

Nghĩa: ngắm, nhắm, nhằm

Xem thêm:

甲子
giáp tí

Mời xem:

Bính Thìn 1976 Nữ Mạng