Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+15 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 22165

UTF-8: E59A95

UTF-32: 5695

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lou1

Định nghĩa tiếng Anh: verbose, talkative; mumbling

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: かたる

Tiếng Nhật (Kun): KATARU HETSURAU

Tiếng Nhật (On): RO

Tiếng Hàn (Latinh): LO

Quan Thoại:

Tiếng Việt: rủa

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bôi [ bēi ]

76C3, tổng 9 nét, bộ mẫn 皿 (+4 nét)

Nghĩa: cái cốc, cái chén

Xem thêm:

a, ha [ ā , á , hē ]

5475, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Nghĩa: 1. hả, hở (thán từ dùng để hỏi) ; 2. ừ, ờ (thán từ chỉ sự đồng ý) ; 3. ôi (thán từ chỉ sự tán thưởng)

Quảng Cáo

hạt kê bán tại tphcm