Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+15 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 22166

UTF-8: E59A96

UTF-32: 5696

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai3

Tiếng Nhật: ケイ

Quan Thoại: huì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

huyên, huyễn [ juān , xuán , xuàn ]

6CEB, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Nghĩa: nước mênh mông

Xem thêm:

sái, sát, tát, ái [ sà , shā , shài , shè ]

6BBA, tổng 10 nét, bộ thù 殳 (+6 nét)

Nghĩa: giết chết

Quảng Cáo

kính quận 3