Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 嚖 - huế | uế | 嚖 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+15 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 22166

UTF-8: E59A96

UTF-32: 5696

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai3

Tiếng Nhật: ケイ

Quan Thoại: huì

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

ích [ yì ]

76CA, tổng 10 nét, bộ mẫn 皿 (+5 nét)

Nghĩa: 1. thêm nhiều lên ; 2. ích lợi ; 3. châu Ích (Trung Quốc)

Xem thêm:

擺設
bài thiết

Xem thêm:

khải [ kǎi ]

57B2, tổng 9 nét, bộ thổ 土 (+6 nét)

Nghĩa: đất cao ráo

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Giáp Tuất 1994 Nữ Mạng