
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+15 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 18 nét
Unicode: 22171
UTF-8: E59A9B
UTF-32: 569B
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô Trúc chi ca kỳ 07 - (蒼梧竹枝歌其七) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mạc phủ tức sự - (幕府即事) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tín Dương tức sự - (信陽即事) | Nguyễn DuXem thêm: