
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+15 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 18 nét
Unicode: 22179
UTF-8: E59AA3
UTF-32: 56A3
Sử dụng: Trung Hoa,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu hứng kỳ 1 - (偶興其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vọng Quan Âm miếu - (望觀音廟) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô tức sự - (蒼梧即事) | Nguyễn Du