Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+16 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 22182

UTF-8: E59AA6

UTF-32: 56A6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lik6

Định nghĩa tiếng Anh: used in onomatopoetic expressions

Pinyin:

Tiếng Nhật: レキ リャク

Tiếng Nhật (On): REKI RYAKU

Tiếng Hàn (Latinh): LYEK

Quan Thoại:

Tiếng Việt: rích

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tích [ xī ]

6790, tổng 8 nét, bộ mộc 木 (+4 nét)

Nghĩa: gỡ, tách, tẽ, chẻ

Xem thêm:

bạt, phạt [ fú ]

5E17, tổng 8 nét, bộ cân 巾 (+5 nét)

Mời xem:

xem tử vi năm 2026