Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 嚶 - anh | 嚶 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+17 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 22198

UTF-8: E59AB6

UTF-32: 56B6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jing1

Định nghĩa tiếng Anh: seek friends; also used in names; the call of a bird

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: yīng

Tiếng Nhật: オウ ヨウ なく

Tiếng Nhật (Kun): NAKU

Tiếng Nhật (On): OU

Tiếng Hàn (Latinh): AYNG

Quan Thoại: yīng

Tiếng Việt: inh

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

堊室
ác thất

Xem thêm:

kiều, kiểu [ jiǎo ]

657F, tổng 16 nét, bộ phác 攴 (+12 nét)

Nghĩa: cột dính lại

Xem thêm:

回来
hồi lai
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

kính tân bình