
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+17 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 20 nét
Unicode: 22199
UTF-8: E59AB7
UTF-32: 56B7
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tặng nhân - (贈人) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Khất thực thanh tịnh - (Pindapàtapàrisuddhi sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Ví dụ tấm vải - (Vatthùpama sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: