Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+17 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 22199

UTF-8: E59AB7

UTF-32: 56B7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: joeng6

Định nghĩa tiếng Anh: shout, brawl, make uproar, cry

Pinyin: rǎng,rāng

Tiếng Nhật: ジョウ

Tiếng Nhật (Kun): WAMEKU DONARU

Tiếng Nhật (On): JAU

Tiếng Hàn (Latinh): YANG

Quan Thoại: rǎng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

無害
vô hại

Xem thêm:

微情
vi tình

Quảng Cáo

thủ thuật blog