Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 嚷 - nhương | nhưỡng | nhượng | 嚷 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+17 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 22199

UTF-8: E59AB7

UTF-32: 56B7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: joeng6

Định nghĩa tiếng Anh: shout, brawl, make uproar, cry

Pinyin: rǎng,rāng

Tiếng Nhật: ジョウ

Tiếng Nhật (Kun): WAMEKU DONARU

Tiếng Nhật (On): JAU

Tiếng Hàn (Latinh): YANG

Quan Thoại: rǎng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm:

dịch [ yì ]

5CC4, tổng 8 nét, bộ sơn 山 (+5 nét)

Nghĩa: núi Dịch (ở tỉnh Sơn Đông của Trung Quốc)

Xem thêm:

倚仗
ỷ trượng

Xem thêm:

價格
giá cách
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

mang kho