Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 嚺 - tháp | 嚺 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+14 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 22202

UTF-8: E59ABA

UTF-32: 56BA

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daap6

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

协会
hiệp hội

Xem thêm:

điệp [ dié ]

6C0E, tổng 26 nét, bộ mao 毛 (+22 nét)

Xem thêm:

danh, minh [ míng ]

6D3A, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Nghĩa: sông Minh ở tỉnh Hà Bắc của Trung Quốc

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

dịch tiếng jrai