
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+18 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 21 nét
Unicode: 22209
UTF-8: E59B81
UTF-32: 56C1
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chương ba pháp - (Tikanipāta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Điệt lạc - (跌洛) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Quỷ Môn đạo trung - (鬼門道中) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: