Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 訕

訕

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+3 nét) (nói)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 35349

UTF-8: E8A895

UTF-32: 8A15

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saan3

Định nghĩa tiếng Anh: abuse, slander; vilify; ridicule

Tiếng Hàn (Hangul): 산:1N

Pinyin: shàn

Tiếng Nhật: セン サン そしる

Tiếng Nhật (Kun): SOSHIRU

Tiếng Nhật (On): SAN SEN

Tiếng Hàn (Latinh): SAN

Quan Thoại: shàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trang, tráng [ zàng , zhuǎng ]

5958, tổng 10 nét, bộ đại 大 (+7 nét)

Nghĩa: to lớn

Xem thêm:

thiệp, tiệp [ ]

63B6, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Mời xem:

Bính Thân 1956 Nam Mạng