
Thông tin ký tự
Bộ: thực ⾷(+12 nét) (ăn)
Tổng nét: 20 nét
Unicode: 39248
UTF-8: E9A590
UTF-32: 9950
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh An trú tầm - (Vtakkasanthàna sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Vương tử Bồ-đề - (Bodhirajàkumàra sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương Ưng Bộ Kinh - (Samyutta Nikàya) | Thích Ca Mâu Ni Phật